menu_book
見出し語検索結果 "ô nhiễm không khí" (1件)
日本語
名大気汚染
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
都市は大気汚染がある。
swap_horiz
類語検索結果 "ô nhiễm không khí" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ô nhiễm không khí" (2件)
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
都市は大気汚染がひどい。
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
都市は大気汚染がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)